2013年5月5日 星期日

無形人 Người Vô Hình

本人翻譯字幕,影片源自youtube。

Muộn Màng 為時已晚---水仙


《越南文教學》基本單位

本篇原為給教熟人的教學講義,故安排內容有些沒統一性。

人體各部位名詞:

嘴巴:miệng / khẩu  眼睛:mắt  鼻子:mũi  臉:mặt  耳朵:tai ( lỗ tai )
頭髮:tóc  頭:đầu  脖子:cổ  肩膀:vai  手:tay  胸:ngực  肚子:bụng
腰:eo  腿:đùi  膝蓋:đầu gối  腳:chân  指、趾:ngón
數字單位名詞:
一một  二hai  三ba  四bốn  五năm  六sáu  七bảy  八tám  九chín  十mười

Cho Em Một Lần Yêu 給我一次愛---冬兒


Gọi Tên Ngày Mới 喚新一日之名



Lương Bích Hữu - Em Yêu Anh 梁璧友-我愛你


HKT-Là Lời Yêu Đó 就是愛語